Tiên phong công nghệ, dịch vụ dẫn đầu


* Thông số kỹ thuật
| - Chiều rộng làm việc | 20-150mm |
| - Chiều dày làm việc | 6-80mm |
| - Chiều dài làm việc ngắn nhất | 100mm |
| - Tốc độ làm việc | 0-25m/ph |
| - Motor trục bào dưới | 4kw |
| - Motor trục bào trên | 5.5kw |
| - Tốc độ trục bào | 7,000v/ph |
| - Cốt trục dao bào | 40mm |
| - Motor trục cưa | 11kw |
| - Tốc độ trục cưa | 3800v/ph |
| - Đường kính lưỡi cưa | 230mm |
| - Đường kính trục cưa | 35mm |
| - Motor đưa phôi | 2.2kw |
| - Motor nâng hạ | 0.37kw |
| - Tổng công suất | 23.44kw |
| - Họng hút bụi | D150 X 1 |
| - Họng hút bụi | D120 X 2 |
| - Kích thước máy | 2200x1100x1400mm |
| - Trọng lượng máy | 1200kg |
| * Dao lưỡi kèm theo máy | |
| - Dao bào xoắn ốc | 2 cái |
| - Lưỡi cưa | 5 cái |
Đánh giá của bạn*