Tiên phong công nghệ, dịch vụ dẫn đầu




* Hệ thống sơ đồ trục nhám
1/ Trục chổi ngang dạng xoắn 1 (quay thuận chiều)
2/ Trục chổi ngang dạng xoắn 2 (quay ngược chiều)
3/ Trục chổi ngang dạng xoắn 3 (quay thuận chiều)
4/ Trục chổi ngang dạng xoắn 4 (quay ngược chiều)
* Thông số kỹ thuật
| - Chiều rộng làm việc | 1000mm |
| - Chiều dày làm việc | 10-160mm |
| - Chiều dài làm việc ngắn nhất | 350mm |
| - Đường kính trục chổi | 300mm |
| - Motor trục nhám | 1.5kw x 4 |
| - Tốc độ trục chổi điều chỉnh bằng biến tần (1 biến tần điều khiển 2 trục) | |
| - Motor đưa phôi | 0.75kw |
| - Tốc độ băng tải | 5-20m/ph (điều chỉnh biến tần) |
| - Motor nâng hạ bàn | 0.37kw |
| - Tổng công suất | 7.12kw |
| - Kích thước máy | 2950×1680×1770mm |
| - Trọng lượng máy | 1200kg |
Đánh giá của bạn*