Tiên phong công nghệ, dịch vụ dẫn đầu


* Đặc điểm nổi bật
- Hệ thống PLC: INVT
- Hệ thống servo: INVT
- Màn hình điều khiển: 21 Inch
- Hệ thống ray trượt: KH Đài Loan
- Tốc độ cụm cắt tối đa: 100m/ph
- Hệ thống bàn thổi: 3 bộ
- Hệ thống điện: Schneider Pháp
- Thiết bị khí nén: Yiri/AirTac
* Thông số kỹ thuật chung
| - Chiều dài cắt tối đa | 2900mm |
| - Chiều dày cắt tối đa | 90mm |
| - Công suất motor chính | 11kw |
| - Đường kính lưỡi | 400mm (84 răng) |
| - Cốt trục lưỡi cắt chính | 75mm |
| - Motor cắt mồi | 1.5kw |
| - Đường kính lưỡi cắt mồi | 200mm (24 răng) |
| - Cốt trục lưỡi cắt mồi | 50mm |
| - Tốc độ cắt phôi tối đa | 100m/phút |
| - Tốc độ khi trượt về | 120m/phút |
| - Motor đưa phôi servo | 1.5kw |
| - Motor dịch chuyển cụm lưỡi cắt | 1.5kw |
| - Motor bàn thổi hơi | 2.2kw |
| - Trọng lượng máy | 4880Kg |
| - Kích thước máy | 5335x6032x2000mm |
Đánh giá của bạn*