Tiên phong công nghệ, dịch vụ dẫn đầu


* Thông số kỹ thuật
| - Chiều rộng làm việc | 1350mm |
| - Chiều dài khoang sấy | 6,000mm |
| - Chiều dày làm việc | 2-80mm |
| - Chiều dài làm việc ngắn nhất | 300mm |
| - Tốc độ làm việc | 0-20 m/ph |
| - Hệ thống gia nhiệt hống ngoại ống 1.5kw | |
| - Động cơ băng tải sử dụng động cơ giảm tốc 2HP. | |
| - Điều khiển nhiệt độ độc lập, cho phép điều chỉnh nhiệt độ chính xác. | |
| - Phạm vi điều chỉnh nhiệt độ từ nhiệt độ phòng đến tối đa 80°C. | |
| - Đường kính cửa thoát khí là 150mm *2 | |
| - Loại băng tải | ống thép không gỉ dạng xích |
| - Công suấ biến tần | 1.5KW |
| - Bộ dây gia nhiệt gốm | 6 bộ * 8KW |
| - Quạt thổi Kyushu 4-72-5A-2.2KW | |
| - Quạt hút | 0.75KW*2 chiếc |
| - Tổng công suất | 53.2kw |
| - Kích thước | 6000x1600x2000mm |
| - Trọng lượng máy | 1500kg |
Đánh giá của bạn*