Tiên phong công nghệ, dịch vụ dẫn đầu

* Thông số kỹ thuật
| - Chiều dày veneer | 0.5-5mm |
| - Chiều rộng mài | 5-40mm |
| - Chiều rộng veneer | 600-1300mm |
| - Chiều rộng làm việc 1 cạnh nhỏ nhất | 300mm |
| - Tốc độ làm việc | 0-45m/ph |
| - Motor chỉnh tốc độ | 2.2kw |
| - Motor trục | 3kw x4 |
| - Tổng công suất | 15.5 kw |
| - Trọng lượng máy | 2000 kg |
| - Kích thước máy | 2500*2150*1700mm |
Đánh giá của bạn*