Tiên phong công nghệ, dịch vụ dẫn đầu

* Thông số kỹ thuật
| - Áp suất định mức 4000KN (400T) | |
| - Khoảng khe ép | 1800mm |
| - Kích thước tấm ép nhiệt | Không có |
| - Xi lanh chính | 320*1050mm |
| - Vật liệu xi lanh | Thân xi lanh bằng thép đúc, pít tông hợp kim, lõi đặc, không bị trầy xước |
| - Số lượng xi lanh | 2 |
| - Áp suất làm việc định mức | 26MPa |
| - Xi lanh nâng | 70*1050mm |
| - vật liệu xi lanh | Thân xi lanh bằng thép đúc, pít tông hợp kim, lõi đặc, không bị trầy xước |
| - Số lượng xi lanh | 2 |
| - Áp suất làm việc định mức | 26MPa |
| - Hệ thống thủy lực | Trạm thủy lực tiêu chuẩn không gây ô nhiễm |
| - Van thủy lực Đài Loan Jiugang, Van nạp | |
| - Bơm pít tông SCY10 | |
| - Bơm xuất xứ | Thượng Hải Thượng Hải |
| - Số lượng bơm nhanh | 1 |
| - Động cơ bơm | 5.5KW |
| - Hệ thống điều khiển ① Phương pháp điều khiển | Tự động hoàn toàn |
| - Các linh kiện điện khác | Schneider Electric (Pháp) |
| - Tổng công suất lắp đặt | 5.5kW |
Đánh giá của bạn*